Loading
VN
Cộng đồng
TrustFinance không phải là cố vấn tài chính được cấp phép và không liên kết với bất kỳ tổ chức tài chính nào trong khu vực của bạn. Vui lòng tự nghiên cứu trước khi đầu tư.
Bài viết liên quan
TrustFinance
Th09 11, 2026
11 min read
0

Khi lần đầu mở nền tảng giao dịch, điều đầu tiên bạn thấy bên cạnh cặp tiền tệ là hai con số không bằng nhau. Một được gọi là Bid, một được gọi là Ask. Sự chênh lệch giữa hai con số này là spread. Và đó là chi phí phát sinh ngay lập tức khi bạn nhấn nút mở lệnh, bất kể giá sẽ đi theo hướng nào sau đó.
Bài viết này giải thích spread là gì, cách tính toán nó thành chi phí thực tế, sự khác biệt giữa spread cố định và spread thả nổi, và điều mà mọi người thường nhầm lẫn nhất: spread và phí hoa hồng khác nhau như thế nào.
Spread là sự chênh lệch giữa giá Bid (giá thị trường mua từ bạn) và giá Ask (giá thị trường bán cho bạn) của một cặp tiền tệ tại một thời điểm nhất định. Đây là một chi phí ẩn phát sinh ngay lập tức khi bạn mở một vị thế, không phải là một khoản phí riêng biệt được thu.
Đơn vị đo lường spread thường được sử dụng là pip (đối với hầu hết các cặp tiền tệ, là chữ số thập phân thứ 4) hoặc point (chữ số thập phân cuối cùng, chính xác hơn pip 10 lần). Giả sử EUR/USD hiển thị Bid là 1.08500 và Ask là 1.08515, spread ở đây là 1.5 pip. Con số này thay đổi liên tục theo điều kiện thị trường, không phải lúc nào cũng là một giá trị cố định. Nó phụ thuộc vào mô hình spread mà nhà môi giới sử dụng, đây là chủ đề tiếp theo.
Chỉ riêng con số pip không nói lên nhiều điều nếu không được chuyển đổi thành tiền thật. Công thức ước tính là: Chi phí spread = Số pip x Giá trị mỗi pip x Kích thước lot.
Hãy xem một ví dụ. Giả sử giao dịch EUR/USD với kích thước 1 lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở), spread là 1.5 pip. Giá trị mỗi pip của EUR/USD với 1 lot tiêu chuẩn là khoảng 10 đô la.
Chi phí spread = 1.5 x 10 đô la = 15 đô la. Hoặc tính bằng tiền Thái Lan khoảng 525 baht (với tỷ giá hối đoái khoảng 35 baht/đô la). Đây là số tiền bị mất ngay lập tức từ giây đầu tiên mở lệnh, trước khi giá kịp di chuyển theo bất kỳ hướng nào. Nếu giao dịch với kích thước 0.1 lot, chi phí cũng giảm theo tỷ lệ, còn khoảng 1.5 đô la hoặc 52.5 baht.
Điểm thường bị bỏ qua: Đối với những người giao dịch thường xuyên với kích thước lot lớn, chi phí spread tích lũy hàng tháng có thể cao hơn nhiều so với dự kiến. Việc hiểu rõ con số này quan trọng không kém việc hiểu vềđòn bẩy giúp mở các vị thế lớn với số vốn nhỏ bởi vì càng mở vị thế lớn, chi phí spread cũng càng tăng theo.
Hầu hết các nhà môi giới forex cung cấp hai loại spread, và việc lựa chọn loại nào sẽ ảnh hưởng đến khả năng dự đoán chi phí.
| Loại | Định nghĩa | Ưu điểm | Nhược điểm | Thường thấy ở loại nhà môi giới nào |
|---|---|---|---|---|
| Fixed (Cố định) | Spread cố định, không thay đổi theo điều kiện thị trường. | Có thể tính toán chi phí trước một cách chính xác. | Thường được đặt cao hơn spread thả nổi trong điều kiện thị trường bình thường để bù đắp rủi ro cho nhà môi giới. | Market maker / Dealing Desk |
| Floating (Thả nổi) | Thay đổi theo thanh khoản và biến động thực tế của thị trường. | Trong điều kiện thị trường có thanh khoản cao, spread thường hẹp hơn spread cố định. | Mở rộng khó lường trong các thời điểm tin tức quan trọng hoặc thị trường mỏng. | ECN / STP |
Không có loại nào tốt hơn loại nào trong mọi tình huống. Nó phụ thuộc vào phong cách giao dịch. Những người giao dịch ngắn hạn, tần suất cao thường quan tâm đến spread thả nổi hẹp trong điều kiện thanh khoản tốt. Trong khi đó, những người muốn tính toán chi phí trước một cách chắc chắn có thể chọn spread cố định, ngay cả khi phải trả phí cao hơn trong một số thời điểm.
Đây là điểm mà người mới thường nhầm lẫn nhất, vì cả hai đều là chi phí giao dịch nhưng được thu theo cơ chế khác nhau.
| Tiêu chí | Spread | Commission |
|---|---|---|
| Cách tính | Chênh lệch Bid/Ask nhân với giá trị mỗi pip. | Phí cố định hoặc phần trăm giá trị lệnh. |
| Cách thu | Đã bao gồm trong giá, không tách riêng. | Trừ riêng biệt rõ ràng khi mở/đóng lệnh. |
| Khi nào có thể thấy | Thấy ngay khi mở biểu đồ, trước khi mở lệnh. | Thường được ghi rõ trong tài liệu phí của tài khoản. |
| Phù hợp với phong cách giao dịch nào | Giao dịch tần suất thấp, giữ vị thế lâu. | Giao dịch tần suất cao, muốn chi phí được tính toán rõ ràng cho mỗi giao dịch. |
Một số tài khoản chỉ sử dụng spread mà không có phí hoa hồng riêng. Một số tài khoản khác (thường là ECN) sử dụng spread rất hẹp, gần như bằng không, nhưng thu phí hoa hồng riêng mỗi khi mở hoặc đóng lệnh. Cách so sánh chính xác nhất là tổng hợp cả hai thành tổng chi phí cho một giao dịch, chứ không phải chỉ nhìn vào con số spread rồi kết luận tài khoản nào rẻ hơn.
Thanh khoản thị trường là yếu tố chính. Trong các khoảng thời gian nhiều thị trường lớn mở cửa cùng lúc, chẳng hạn như khi thị trường London và New York chồng chéo, thanh khoản thường cao và spread hẹp hơn bình thường.
Trong các khoảng thời gian thị trường mỏng, chẳng hạn như trước khi thị trường châu Á mở cửa hoặc trong các kỳ nghỉ dài, thanh khoản giảm và spread thường mở rộng theo. Và trong các thời điểm tin tức kinh tế quan trọng được công bố, spread có thể mở rộng tạm thời do sự không chắc chắn về giá. Vấn đề này cũng liên quan đến slippage. Nếu bạn muốn hiểu chi tiết về cơ chế mở rộng spread trong thời điểm tin tức và biến động, có một bài viết riêng biệt bao gồm vấn đề này.
Con số spread mà nhà môi giới quảng cáo (ví dụ: "bắt đầu từ 0.1 pip") thường là con số trong điều kiện thị trường tốt nhất, không phải là con số bạn sẽ gặp phải mọi lúc. Cách chính xác hơn là mở nền tảng thực tế và xem spread trực tiếp của cặp tiền tệ bạn định giao dịch, vào đúng thời điểm bạn định giao dịch, chứ không chỉ nhìn vào các con số trên trang web tiếp thị.
Một điểm khác cần làm trước khi quyết định: Tính toán chi phí spread thành tiền thật dựa trên kích thước lệnh bạn sẽ sử dụng, chứ không phải chỉ nhìn vào số pip chung chung. Bởi vì kích thước lot khác nhau, chi phí thực tế cũng khác nhau theo tỷ lệ. Và trước khi gửi tiền vào bất kỳ nhà môi giới nào, việc kiểm tra độ tin cậy của nhà môi giới là một bước riêng biệt nhưng không kém phần quan trọng so với vấn đề spread. Kiểm tra nhà môi giới Forex có đáng tin cậy không: 7 bước trước khi gửi tiền là một điểm khởi đầu thực tế.
Lưu ý: Giao dịch Forex hiện chưa có giấy phép hoặc sự giám sát từ bất kỳ cơ quan nào tại Thái Lan. Ngân hàng Thái Lan không có chính sách cấp phép kinh doanh Forex cho các nhà đầu tư cá nhân (Tham khảo Thai PBS) và Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) cũng xác nhận rằng kinh doanh Forex không thuộc sự giám sát của SEC mà thuộc luật kiểm soát ngoại hối (Tham khảo The Standard)
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp kiến thức chung, không phải là lời khuyên đầu tư cá nhân, và không có bất kỳ đảm bảo lợi nhuận nào. Nhà giao dịch nên tìm hiểu thêm thông tin và tự đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định.
Spread khác commission như thế nào? Tóm tắt ngắn gọn
Spread là chênh lệch Bid/Ask đã bao gồm trong giá, thấy ngay khi mở biểu đồ. Còn commission là phí riêng biệt được trừ khi mở hoặc đóng lệnh. Một số tài khoản chỉ có một loại, một số tài khoản có cả hai.
Spread cố định và thả nổi, loại nào tốt hơn?
Không có câu trả lời cố định. Nó phụ thuộc vào phong cách giao dịch. Những người muốn tính toán chi phí trước một cách chắc chắn thường chọn spread cố định. Trong khi đó, những người giao dịch trong điều kiện thanh khoản cao và chấp nhận sự không chắc chắn thường hưởng lợi từ spread thả nổi hẹp hơn trong điều kiện thị trường bình thường.
Spread bao nhiêu là tốt?
Không có con số chung áp dụng cho tất cả các cặp tiền tệ. Các cặp tiền tệ chính như EUR/USD thường có spread hẹp hơn các cặp tiền tệ phụ hoặc cặp tiền tệ hiếm do có thanh khoản cao hơn. Cách so sánh chính xác hơn là xem spread của cùng một cặp tiền tệ giữa nhiều nhà môi giới khác nhau, chứ không phải so sánh spread giữa các cặp tiền tệ khác nhau.
Spread vàng và spread forex có khác nhau không?
Có khác biệt. Vàng (XAU/USD) thường có spread rộng hơn đáng kể so với các cặp tiền tệ chính trong cùng đơn vị. Bởi vì đặc điểm thị trường và thanh khoản của nó khác với các cặp tiền tệ forex thông thường. Chi tiết về cơ chế và số liệu so sánh có trong Spread vàng là gì? Tại sao lại rộng hơn spread Forex?
Spread là một chi phí không thể bỏ qua ngay từ giây đầu tiên mở lệnh, bất kể giá sẽ đi theo hướng nào sau đó. Việc hiểu rõ nó khác commission như thế nào, và loại fixed hay floating phù hợp với phong cách giao dịch nào, sẽ giúp bạn chọn được nhà môi giới và loại tài khoản phù hợp với nhu cầu thực tế, hơn là chỉ chạy theo những con số quảng cáo hấp dẫn trên trang web.
Chi phí giao dịch còn có những khía cạnh khác cần được hiểu rõ song song, bao gồm phí swap khi giữ vị thế qua đêm (đọc thêm tại Swap Fee là gì? Cách tính phí swap qua đêm) và đòn bẩy, càng mở vị thế lớn thì chi phí spread cho mỗi giao dịch càng tăng theo. Tất cả những điều này nên được hiểu rõ trước khi đặt tiền thật, chứ không phải chỉ sau khi đã giao dịch rồi mới nhận ra.
TrustFinance
TrustFinance helps financial companies build credibility and traders make safer choices through verified profiles, authentic reviews, and research-driven insights.